cirsium helenioides

cirsium helenioides

A single cirsium helenioides grows on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây kế mác Bắc Âu: "cirsium helenioides" một loài cây kế lâu năm, thân lan, đặc hữu của vùng Bắc Âu. Cây gốc hình mác thường các cụm hoa đơn độc màu đỏ tía.

dụ sử dụng
  • (Cây cirsium helenioides một loài cây kế lâu năm thân lan, được tìm thấyBắc Âu.)
  • ( gốc hình mác của cây cirsium helenioides một đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cirsium helenioides in bloom": cây kế này khi ra hoa.

    • The reddish-purple flowers of cirsium helenioides bloom in late summer. (Những bông hoa màu đỏ tía của cây cirsium helenioides nở vào cuối mùa .)
  • "stoloniferous habit of cirsium helenioides": thói quen sinh trưởng thân lan của loài cây này.

    • The stoloniferous habit of cirsium helenioides allows it to spread quickly. (Thói quen sinh trưởng thân lan của cây cirsium helenioides cho phép lan rộng nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirsium (danh từ): chi cây kế.

    • Cirsium is a genus of thistles in the Asteraceae family. (Chi Cirsium một chi cây kế trong họ Cúc.)
  • Helenioides (tính từ): hình dạng giống cây helenium (một loài cây khác).

    • The species name helenioides suggests a resemblance to helenium. (Tên loài helenioides gợi ý sự giống với cây helenium.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây kế Bắc Âu: một tên gọi chung cho loài cây này.
  • Cây kế hoa đỏ tía: dựa trên màu sắc hoa của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "cirsium helenioides" trong tiếng Anh thông dụng.